學華語Kaori Dict

教條

giản thể: 教条

jiàotiáo

ㄐㄧㄠˋ ㄊㄧㄠˊ

GIÁO ĐIỀU

HSK 7-9TOCFL 6N/Adj
  1. 1.giáo điều
  2. 2.giáo lý
  3. 3.tín điều
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giáo điều chủ nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教條 nghĩa là gì? · Kaori Dict