學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
散匪
散匪
sǎn
fěi
[ㄙㄢˇ ㄈㄟˇ]
TẢN PHỈ
1.
thổ phỉ phân tán
2.
(ví dụ) ghi chép linh tinh; ghi chú bên lề
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
散
sàn
tán loạn
分散
fēnsàn
phân tán
散
sǎn
rải rác
散文
sǎnwén
văn xuôi
散發
sànfā
phân phối
擴散
kuòsàn
lan truyền; tăng nhanh; khuếch tán
解散
jiěsàn
giải tán
逐字解
Từng chữ trong từ
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
匪
phỉ
tội phạm, cướp, nhóm tội phạm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
三廢
sānfèi
ba loại chất thải, gồm: nước thải 廢水|废水[fei4 shui3], khí thải 廢氣|废气[fei4 qi4], xỉ công nghiệp 廢渣|废渣[fei4 zha1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
散匪 nghĩa là gì? · Kaori Dict