學華語Kaori Dict

敲竹槓

giản thể: 敲竹杠

qiāozhúgàng

ㄑㄧㄠ ㄓㄨˊ ㄍㄤˋ

XAO TRÚC CỐNG

  1. 1.tống tiền bằng cách lợi dụng điểm yếu của người khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆被敲竹杠了。

    Tāngmǔ bèi qiāozhúgàng le。

    Tom bị lừa đảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敲竹槓 nghĩa là gì? · Kaori Dict