- 1.nghĩa đen: viên gạch gõ cửa (thành ngữ); ví von: biện pháp tạm thời
- 2.sử dụng ai đó như bàn đạp để thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.