學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄅㄧˋ

TỄ

TOCFL 7
  1. 1.chết
  2. 2.bắn chết
  3. 3.từ chối
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ngã sấp
  2. 5.(hậu tố) đến chết

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆把他的狗認成狼了,所以把它斃了。

    Tāngmǔ bǎ tā de gǒu rèn chéng láng le, suǒyǐ bǎ tā bì le。

    Tom nhầm lẫn chó của mình là sói, nên đã bắn chết nó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斃 nghĩa là gì? · Kaori Dict