- 1.chết
- 2.bắn chết
- 3.từ chối
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ngã sấp
- 5.(hậu tố) đến chết
Cách đọc khác:bì — sụp đổ

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆把他的狗認成狼了,所以把它斃了。
Tāngmǔ bǎ tā de gǒu rèn chéng láng le, suǒyǐ bǎ tā bì le。
Tom nhầm lẫn chó của mình là sói, nên đã bắn chết nó
Cách đọc khác:bì — sụp đổ

湯姆把他的狗認成狼了,所以把它斃了。
Tāngmǔ bǎ tā de gǒu rèn chéng láng le, suǒyǐ bǎ tā bì le。
Tom nhầm lẫn chó của mình là sói, nên đã bắn chết nó