文登
Wéndēng
[ㄨㄣˊ ㄉㄥ]
VĂN ĐĂNG
- 1.Wendeng, thành phố cấp huyện ở Weihai 威海, Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
[ㄨㄣˊ ㄉㄥ]
VĂN ĐĂNG
