例句Câu ví dụ
- 1
他的外語文筆也很成熟。
tā de wàiyǔ wénbǐ yě hěn chéngshú。
Ngôn ngữ văn chương của anh ấy cũng rất chín chắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
