學華語Kaori Dict

文筆

giản thể: 文笔

wén

ㄨㄣˊ ㄅㄧˇ

VĂN BÚT

TOCFL 6
  1. 1.bài viết
  2. 2.phong cách viết

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的外語文筆也很成熟。

    tā de wàiyǔ wénbǐ yě hěn chéngshú。

    Ngôn ngữ văn chương của anh ấy cũng rất chín chắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文筆 nghĩa là gì? · Kaori Dict