學華語Kaori Dict

文采

wéncǎi

ㄨㄣˊ ㄘㄞˇ

VĂN THÁI

TOCFL 7
  1. 1.tài năng văn chương
  2. 2.phong cách văn học
  3. 3.màu sắc phong phú và tươi sáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    南北朝之所以不得治理妥當,是因為浮華的文採壓倒了質樸的內容。

    NánBěicháo zhīsuǒyǐ bùdé zhìlǐ tuǒdang, shì yīnwèi fúhuá de wéncǎi yādǎo le zhìpǔ de nèiróng。

    Nhân chính vì văn chương hoa mỹ đã lấn át nội dung chân thật nên thời kỳ Nam Bắc triều không thể trị vì tốt

  • 2

    惜秦皇漢武,略輸文採;唐宗宋祖,稍遜風騷。一代天驕,成吉思汗,只識彎弓射大雕。俱往矣,數風流人物,還看今朝。

    xī Qín Huáng Hàn Wǔ, lüè shū wéncǎi; Táng zōng Sòng Zǔ, shāo xùn fēngsāo。 yīdài tiān jiāo, Chéngjísīhán, zhǐ shí wān gōng shè dà diāo。 jù wǎng yǐ, shǔ fēngliú rénwù, hái kàn jīnzhāo。

    Xót秦皇汉武, lược thiếu văn tài; Tống Tông Tống Tổ,稍逊风骚. Một đời thiên kiêu, thành Gia Cát Hãn, chỉ biết quanh cung bắn đại điêu. Cúu vãng dĩ, số phong lưu nhân vật, hoàn khán kim triều.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文采 nghĩa là gì? · Kaori Dict