文面
wénmiàn
[ㄨㄣˊ ㄇㄧㄢˋ]
VĂN DIỆN
- 1.xăm mặt
- 2.hình xăm trên mặt
- 3.đóng dấu (hình phạt thời cổ đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.