學華語Kaori Dict

斑點

giản thể: 斑点

bāndiǎn

ㄅㄢ ㄉㄧㄢˇ

BAN ĐIỂM

HSK 7-9N
  1. 1.đốm
  2. 2.vết
  3. 3.bị lốm đốm

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的肌膚如同牛奶一樣潔白,身上沒有一處斑點。

    tā de jīfū rútóng niúnǎi yīyàng jiébái, shēnshang méiyǒu yī chù bāndiǎn。

    Da của cô ấy trắng như sữa, không có một chút nốt ruồi nào trên người.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斑点 nghĩa là gì? · Kaori Dict