例句Câu ví dụ
- 1
她的肌膚如同牛奶一樣潔白,身上沒有一處斑點。
tā de jīfū rútóng niúnǎi yīyàng jiébái, shēnshang méiyǒu yī chù bāndiǎn。
Da của cô ấy trắng như sữa, không có một chút nốt ruồi nào trên người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
