學華語Kaori Dict

ㄈㄨˇ

PHỦ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用斧頭重重的斬了一下,那棵樹就倒了下來。

    tāyòng fǔtóu chóngchóng de zhǎn le yīxià, nà kē shù jiù dǎo le xiàlai。

    Anh ta dùng liềm đập mạnh một cái, cây đó liền đổ xuống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斧 nghĩa là gì? · Kaori Dict