學華語Kaori Dict

斷開

giản thể: 断开

duànkāi

ㄉㄨㄢˋ ㄎㄞ

ĐOẠN KHAI

  1. 1.làm gãy
  2. 2.tách rời
  3. 3.tắt (công tắc điện)

例句Câu ví dụ

  • 1

    藍牙已斷開。

    Lányá yǐ duànkāi。

    Bluetooth đã ngắt kết nối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断开 nghĩa là gì? · Kaori Dict