- 1.làm gãy
- 2.tách rời
- 3.tắt (công tắc điện)

例句Câu ví dụ
- 1
藍牙已斷開。
Lányá yǐ duànkāi。
Bluetooth đã ngắt kết nối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!