學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斯坦頓
斯坦頓
giản thể:
斯坦顿
Sī
tǎn
dùn
[ㄙ ㄊㄢˇ ㄉㄨㄣˋ]
TƯ THẢN ĐỐN
1.
Stanton (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頓
dùn
dừng
平坦
píngtǎn
bằng phẳng
整頓
zhěngdùn
sắp xếp lại
坦白
tǎnbái
thành thật
停頓
tíngdùn
tạm dừng
頓時
dùnshí
ngay lập tức
坦然
tǎnrán
bình tĩnh
坦率
tǎnshuài
thẳng thắn (thảo luận)
逐字解
Từng chữ trong từ
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
坦
thản, đất
phẳng
頓
đốn
dừng lại, dừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斯坦顿 nghĩa là gì? · Kaori Dict