- 1.(đàn guitar, diều, v.v.) bị đứt dây
- 2.(truyền thống, v.v.) bị gián đoạn
- 3.kết nối điện thoại hoặc Internet) bị ngắt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bị cắt đứt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.