方方面面
fāngfāngmiànmiàn
[ㄈㄤ ㄈㄤ ㄇㄧㄢˋ ㄇㄧㄢˋ]
PHƯƠNG PHƯƠNG DIỆN DIỆN
HSK 7-9N
- 1.mọi phía; mọi khía cạnh
- 2.đa diện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.