學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
施密特
施密特
Shī
mì
tè
[ㄕ ㄇㄧˋ ㄊㄜˋ]
THI MẬT ĐẶC
1.
Schmidt hoặc Schmitt (tên họ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
特別
tèbié
khác thường; đặc biệt
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
特色
tèsè
đặc trưng
親密
qīnmì
thân mật
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
特殊
tèshū
đặc biệt
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
密切
mìqiè
gần gũi
逐字解
Từng chữ trong từ
施
thi, thí
trao, ban tặng
密
mật
mật độ, dày đặc, gần gũi
特
đặc
đặc biệt, độc đáo, nổi bật
記憶技巧
Mẹo nhớ
特
ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
施密特 nghĩa là gì? · Kaori Dict