旋木雀
xuánmùquè
[ㄒㄩㄢˊ ㄇㄨˋ ㄑㄩㄝˋ]
HOÀN MỘC TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Âu-Á (Certhia familiaris)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
[ㄒㄩㄢˊ ㄇㄨˋ ㄑㄩㄝˋ]
HOÀN MỘC TƯỚC
