學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旋轉台
旋轉台
giản thể:
旋转台
xuán
zhuǎn
tái
[ㄒㄩㄢˊ ㄓㄨㄢˇ ㄊㄞˊ]
HOÀN CHUYỂN ĐÀI
1.
bệ xoay
2.
băng chuyền hành lý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
轉
zhuǎn
xoay
台
tái
biến thể của 臺|台[tai2]
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
台灣
Táiwān
biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
颱風
táifēng
bão
轉身
zhuǎnshēn
đổi hướng
轉移
zhuǎnyí
chuyển; di dời; chuyển giao
轉動
zhuǎndòng
xoay thứ gì đó
逐字解
Từng chữ trong từ
旋
hoàn, tuyền, toàn
quay
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
台
đài, thai
nền
記憶技巧
Mẹo nhớ
台
ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旋轉台 nghĩa là gì? · Kaori Dict