- 1.đạo lý vô vi của Đạo giáo
- 2.để mọi việc theo lẽ tự nhiên
- 3.tự do kinh tế
Cách đọc khác:Wúwéi — Vô Vi, một thành phố cấp huyện ở Vu Hồ 蕪湖|芜湖[Wu2hu2], An Huy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.