學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無頭蒼蠅
無頭蒼蠅
giản thể:
无头苍蝇
wú
tóu
cāng
ying
[ㄨˊ ㄊㄡˊ ㄘㄤ ㄧㄥ˙]
VÔ ĐẦU THƯƠNG DĂNG
1.
như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頭
tóu
đầu
頭髮
tóufa
tóc (trên đầu)
點頭
diǎntóu
gật đầu
石頭
shítou
đá
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
木頭
mùtou
chậm chạp
無聊
wúliáo
chán
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
頭
đầu
đầu
蒼
thương
xanh
蠅
dăng, nhặng
muỗi
記憶技巧
Mẹo nhớ
頭
ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
无头苍蝇 nghĩa là gì? · Kaori Dict