
例句Câu ví dụ
- 1
他是這麼的無情。
tā shì zhème de wúqíng。
Anh ấy vô tình đến mức nào
- 2
最無情的丈夫也比獨身好。
zuì wúqíng de zhàngfu yě bǐ dúshēn hǎo。
Người chồng tàn nhẫn nhất cũng tốt hơn sống độc thân.
- 3
這是一個狗咬狗的無情世界。
zhè shì yīge gǒuyǎogǒu de wúqíng shìjiè。
Đây là một thế giới vô tình, nơi người ăn thịt người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.