學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無支祁
無支祁
giản thể:
无支祁
Wú
zhī
qí
[ㄨˊ ㄓ ㄑㄧˊ]
VÔ CHI KỲ
1.
yêu quái nước trong thần thoại Trung Quốc, thường được miêu tả như con khỉ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
支
zhī
hỗ trợ
支持
zhīchí
tán thành
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
無聊
wúliáo
chán
支付
zhīfù
trả tiền
無論
wúlùn
dù thế nào đi nữa
無數
wúshù
vô số
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
支
chi
rải rác, chi trả
祁
kỳ
chúc
記憶技巧
Mẹo nhớ
支
CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
无支祁 nghĩa là gì? · Kaori Dict