學華語Kaori Dict

無欲無求

giản thể: 无欲无求

qiú

ㄨˊ ㄩˋ ㄨˊ ㄑㄧㄡˊ

VÔ DỤC VÔ CẦU

  1. 1.không tham vọng, không khao khát; không muốn, không tìm kiếm (tiền bạc, danh tiếng, vật chất...)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无欲无求 nghĩa là gì? · Kaori Dict