例句Câu ví dụ
- 1
該手術無痛。
gāi shǒushù wútòng。
Phẫu thuật không đau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
該手術無痛。
gāi shǒushù wútòng。
Phẫu thuật không đau