五通
wǔtōng
[ㄨˇ ㄊㄨㄥ]
NGŨ THÔNG
- 1.vỏ trục giữa (trong khung xe đạp)
- 2.(Phật giáo) năm năng lực siêu nhiên (viết tắt của 五神通[wu3 shen2 tong1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.