學華語Kaori Dict

日來

giản thể: 日来

lái

ㄖˋ ㄌㄞˊ

NHẬT LAI

  1. 1.trong vài ngày qua
  2. 2.gần đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    他四月十八日來了。

    tā Sìyuè shíbā rìlái le。

    Anh ấy đến vào ngày 18 tháng 4.

  • 2

    我們將11月28日作為Tatoeba日來慶祝,因為土耳其語、世界語和希臘語是在那天被加上去的。

    wǒmen jiāng 1 1 yuè 2 8 rì zuòwéi T a t o e b a rìlái qìngzhù, yīnwèi Tǔěrqíyǔ、 Shìjièyǔ hé Xīlàyǔ shì zài nàtiān bèi jiāshàng qù de。

    Chúng tôi chọn ngày 28 tháng 11 làm ngày Tatoeba để kỷ niệm, vì vào ngày này tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Esperanto và tiếng Hy Lạp đã được thêm vào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日來 nghĩa là gì? · Kaori Dict