早早班
zǎozǎobān
[ㄗㄠˇ ㄗㄠˇ ㄅㄢ]
TẢO TẢO BAN
- 1.nhóm mầm non cho trẻ ba tuổi trở xuống
- 2.(Đài Loan) ca làm bắt đầu lúc tờ mờ sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.