例句Câu ví dụ
- 1
企鵝的繁殖期從早春開始。
qǐé de fánzhí qī cóng zǎochūn kāishǐ。
Giai đoạn sinh sản của chim cánh cụt bắt đầu từ đầu xuân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
