例句Câu ví dụ
- 1
她從昨晚就開始擔心趕不上今天的早班火車。
tā cóng zuówǎn jiù kāishǐ dānxīn gǎnbùshàng jīntiān de zǎobān huǒchē。
Từ tối qua cô ấy đã lo lắng vì sợ trễ chuyến tàu sớm hôm nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
