學華語Kaori Dict

早班

zǎobān

ㄗㄠˇ ㄅㄢ

TẢO BAN

  1. 1.ca sớm; ca làm buổi sáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她從昨晚就開始擔心趕不上今天的早班火車。

    tā cóng zuówǎn jiù kāishǐ dānxīn gǎnbùshàng jīntiān de zǎobān huǒchē。

    Từ tối qua cô ấy đã lo lắng vì sợ trễ chuyến tàu sớm hôm nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早班 nghĩa là gì? · Kaori Dict