例句Câu ví dụ
- 1
廣東的飲茶文化歷史悠久,早茶更是當地人每日的生活儀式。
Guǎngdōng de yǐnchá wénhuà lìshǐyōujiǔ, zǎochá gèngshì dāngdì rén měirì de shēnghuó yíshì。
Văn hóa uống trà ở Quảng Đông có lịch sử lâu đời, ăn sáng sớm hơn nữa là một nghi lễ trong cuộc sống hàng ngày của người địa phương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
