學華語Kaori Dict

早茶

zǎochá

ㄗㄠˇ ㄔㄚˊ

TẢO TRÀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    廣東的飲茶文化歷史悠久,早茶更是當地人每日的生活儀式。

    Guǎngdōng de yǐnchá wénhuà lìshǐyōujiǔ, zǎochá gèngshì dāngdì rén měirì de shēnghuó yíshì。

    Văn hóa uống trà ở Quảng Đông có lịch sử lâu đời, ăn sáng sớm hơn nữa là một nghi lễ trong cuộc sống hàng ngày của người địa phương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早茶 nghĩa là gì? · Kaori Dict