學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旬陽縣
旬陽縣
giản thể:
旬阳县
Xún
yáng
Xiàn
[ㄒㄩㄣˊ ㄧㄤˊ ㄒㄧㄢˋ]
TUẦN DƯƠNG HUYỆN
1.
huyện Tuần Dương, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太陽
tàiyang
mặt trời
陽光
yángguāng
ánh nắng
縣
xiàn
huyện
陽臺
yángtái
ban công
陽性
yángxìng
dương tính
太陽能
tàiyángnéng
năng lượng mặt trời
上旬
shàngxún
mười ngày đầu của tháng
下旬
xiàxún
mười ngày cuối của tháng
逐字解
Từng chữ trong từ
旬
tuần
thời gian mười ngày
陽
dương
nguyên lý dương, nguyên lý dương trong triết học Trung Quốc
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旬阳县 nghĩa là gì? · Kaori Dict