學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旱廁
旱廁
giản thể:
旱厕
hàn
cè
[ㄏㄢˋ ㄘㄜˋ]
HẠN XÍ
1.
nhà vệ sinh hố
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廁所
cèsuǒ
nhà vệ sinh; toa lét
旱災
hànzāi
hạn hán
乾旱
gānhàn
hạn hán
旱
hàn
hạn hán
厠
cè
biến thể của 廁|厕[ce4]
廁
cè
nhà vệ sinh; toilet; nhà tiêu
廁
sì
dùng trong 茅廁|茅厕[mao2 si5]
亢旱
kànghàn
hạn hán nghiêm trọng (văn học)
逐字解
Từng chữ trong từ
旱
hạn
khô hạn
廁
xí
phòng vệ sinh, nhà vệ sinh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旱厕 nghĩa là gì? · Kaori Dict