學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崑腔
崑腔
giản thể:
昆腔
Kūn
qiāng
[ㄎㄨㄣ ㄑㄧㄤ]
CÔN KHOANG
1.
xem 崑曲|昆曲[Kun1 qu3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
昆蟲
kūnchóng
côn trùng
腔
qiāng
giai điệu
口腔
kǒuqiāng
khoang miệng
腔調
qiāngdiào
một giai điệu
崐
kūn
biến thể của 崑|昆[kun1]
崑
kūn
dùng trong địa danh, nổi bật là dãy núi Côn Lôn 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]
昆
kūn
hậu duệ
一腔
yīqiāng
tràn đầy (nhiệt huyết, tức giận, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
崑
côn
núi Kunlun ở tỉnh Giang Tô
腔
khoang, xoang
không gian trong lồng ngực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
昆腔 nghĩa là gì? · Kaori Dict