學華語Kaori Dict

明文

míngwén

ㄇㄧㄥˊ ㄨㄣˊ

MINH VĂN

  1. 1.ghi rõ bằng văn bản (luật lệ, quy tắc, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    法律明文禁止任何形式的性別歧視。

    fǎlǜ míngwén jìnzhǐ rènhé xíngshì de xìngbiéqíshì。

    Luật pháp cấm rõ ràng mọi hình thức phân biệt đối xử về giới tính

  • 2

    學校明文規定不鼓勵學生早戀。

    xuéxiào míngwénguīdìng bù gǔlì xuésheng zǎoliàn。

    Trường học có quy định rõ ràng không khuyến khích học sinh yêu đương

  • 3

    法律明文規定,公司不得在招募過程中對應徵者有性別歧視。

    fǎlǜ míngwénguīdìng, gōngsī bùdé zài zhāomù guòchéng zhōng duìyìng zhēng zhě yǒu xìngbiéqíshì。

    Luật pháp quy định rõ, công ty không được phân biệt đối xử về giới tính trong quá trình tuyển dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明文 nghĩa là gì? · Kaori Dict