例句Câu ví dụ
- 1
滿天星鬥盡收眼底。
mǎntiānxīng dòu jìnshōuyǎndǐ。
Ngàn sao lấp lánh dưới bầu trời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
