例句Câu ví dụ
- 1
你知道春卷為什麼叫春卷嗎?
nǐ zhīdào chūnjuǎn wèishénme jiàochūn juǎn ma?
Anh có biết tại sao gọi là chả giò là chả giò không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
