例句Câu ví dụ
- 1
她為了晚歸向父親道歉。
tā wèile wǎnguī xiàng fùqīn dàoqiàn。
Cô ấy đã xin lỗi cha vì về muộn
- 2
為晚歸找個借口。
wèi wǎnguī zhǎo gě jièkǒu。
Tìm lý do để muộn về.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
