學華語Kaori Dict

晚歸

giản thể: 晚归

wǎnguī

ㄨㄢˇ ㄍㄨㄟ

VÃN QUY

  1. 1.về muộn; về nhà muộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她為了晚歸向父親道歉。

    tā wèile wǎnguī xiàng fùqīn dàoqiàn。

    Cô ấy đã xin lỗi cha vì về muộn

  • 2

    為晚歸找個借口。

    wèi wǎnguī zhǎo gě jièkǒu。

    Tìm lý do để muộn về.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晚歸 nghĩa là gì? · Kaori Dict