學華語Kaori Dict

普渡

ㄆㄨˇ ㄉㄨˋ

PHỔ ĐỘ

  1. 1.(Phật giáo, Đạo giáo) giải thoát tất cả chúng sinh khỏi khổ đau / (Đài Loan) một nghi lễ dâng lễ, đặc biệt là dâng cho những linh hồn lang thang thay vì thần linh hay tổ tiên (tên viết tắt của 中元普渡[zhong1 yuan2 pu3 du4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普渡 nghĩa là gì? · Kaori Dict