學華語Kaori Dict

晾乾

giản thể: 晾干

liànggān

ㄌㄧㄤˋ ㄍㄢ

LƯỢNG CAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆擰乾毛巾掛起來晾乾。

    Tāngmǔ nǐng gān máojīn guàqǐ lái liànggān。

    Tom vắt khô khăn rồi treo lên phơi khô

  • 2

    真是久違的好天氣呀,今天應該能把衣服晾乾了吧。

    zhēnshi jiǔwéi de hǎo tiānqì ya, jīntiān yīnggāi néng bǎ yīfu liànggān le ba。

    Thật là thời tiết tốt lâu rồi, hôm nay chắc sẽ phơi khô quần áo được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晾干 nghĩa là gì? · Kaori Dict