暖暖包
nuǎnnuǎnbāo
[ㄋㄨㄢˇ ㄋㄨㄢˇ ㄅㄠ]
NOÃN NOÃN BAO
- 1.túi sưởi tay dùng một lần (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
[ㄋㄨㄢˇ ㄋㄨㄢˇ ㄅㄠ]
NOÃN NOÃN BAO
