學華語Kaori Dict

暴風

giản thể: 暴风

bàofēng

ㄅㄠˋ ㄈㄥ

BẠO PHONG

TOCFL 6
  1. 1.bão tố
  2. 2.(khí tượng) bão (gió cấp 11)

例句Câu ví dụ

  • 1

    暴風妨礙了我們準時到達。

    bàofēng fángài le wǒmen zhǔnshí dàodá。

    Bão đã cản trở chúng tôi đến đúng giờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴风 nghĩa là gì? · Kaori Dict