- 1.bão tố
- 2.(khí tượng) bão (gió cấp 11)

例句Câu ví dụ
- 1
暴風妨礙了我們準時到達。
bàofēng fángài le wǒmen zhǔnshí dàodá。
Bão đã cản trở chúng tôi đến đúng giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.