學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暾欲穀
暾欲穀
giản thể:
暾欲谷
Tūn
yù
gǔ
[ㄊㄨㄣ ㄩˋ ㄍㄨˇ]
THÔN DỤC CỐC
1.
Tonyukuk (mất khoảng năm 724 sau Công nguyên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山谷
shāngǔ
thung lũng
食慾
shíyù
sự thèm ăn
慾望
yùwàng
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
峽谷
xiágǔ
hẻm núi
隨心所欲
suíxīnsuǒyù
theo đuổi mong muốn trong tim
搖搖欲墜
yáoyáoyùzhuì
lung lay
低谷
dīgǔ
thung lũng
欲
yù
muốn
逐字解
Từng chữ trong từ
暾
thôn
ánh nắng buổi sáng
欲
dục
muốn, mong muốn, khao khát
穀
cốc
lúa, hạt ngũ cốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暾欲穀 nghĩa là gì? · Kaori Dict