例句Câu ví dụ
- 1
我什麼都不說了,這使得他更為惱怒。
wǒ shénme dōu bù shuō le, zhè shǐde tā gèngwéi nǎonù。
Tôi không nói gì cả, điều này khiến anh ấy càng tức giận hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
