學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曼陀羅
曼陀羅
giản thể:
曼陀罗
màn
tuó
luó
[ㄇㄢˋ ㄊㄨㄛˊ ㄌㄨㄛˊ]
MẠN ĐÀ LA
1.
(thực vật) cà độc dược (Datura stramonium) (từ mượn từ tiếng Phạn "māndāra")
2.
mandala (từ mượn từ tiếng Phạn "maṇḍala")
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
羅
luó
vải mùng
張羅
zhāngluo
chăm sóc
羅盤
luópán
la bàn
網羅
wǎngluó
lưới bắt cá hoặc chim
C羅
CLuó
biệt danh của cầu thủ bóng đá Bồ Đào Nha Cristiano Ronaldo
曼
màn
đẹp
羅
Luó
họ [Luo2]
陀
tuó
dốc
逐字解
Từng chữ trong từ
曼
mạn, man
dài
陀
đà
bờ dốc, địa hình xấu
羅
la
lưới bắt chim
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曼陀罗 nghĩa là gì? · Kaori Dict