學華語Kaori Dict

曼陀羅

giản thể: 曼陀罗

màntuóluó

ㄇㄢˋ ㄊㄨㄛˊ ㄌㄨㄛˊ

MẠN ĐÀ LA

  1. 1.(thực vật) cà độc dược (Datura stramonium) (từ mượn từ tiếng Phạn "māndāra")
  2. 2.mandala (từ mượn từ tiếng Phạn "maṇḍala")

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曼陀罗 nghĩa là gì? · Kaori Dict