最低音
zuìdīyīn
[ㄗㄨㄟˋ ㄉㄧ ㄧㄣ]
TỐI ĐÊ ÂM
- 1.giọng thấp nhất
- 2.cao độ thấp nhất
- 3.nốt thấp nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.