最高音
zuìgāoyīn
[ㄗㄨㄟˋ ㄍㄠ ㄧㄣ]
TỐI CAO ÂM
- 1.giọng cao nhất
- 2.tone cao nhất
- 3.nốt cao nhất

例句Câu ví dụ
- 1
他唱最高音部。
tā chàng zuìgāoyīn bù。
Anh ấy hát giọng cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.