木乃伊
mùnǎiyī
[ㄇㄨˋ ㄋㄞˇ ㄧ]
MỘC NÃI Y
- 1.xác ướp (thi hài được bảo quản) (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
是木乃伊!
shì mùnǎiyī!
Đây là xác ướp!
- 2
木乃伊在工作。
mùnǎiyī zài gōngzuò。
Mummy đang làm việc
- 3
木乃伊在行走。
mùnǎiyī zàiháng zǒu。
Mummy đang đi bộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.