學華語Kaori Dict

木乃伊

nǎi

ㄇㄨˋ ㄋㄞˇ ㄧ

MỘC NÃI Y

  1. 1.xác ướp (thi hài được bảo quản) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    是木乃伊!

    shì mùnǎiyī!

    Đây là xác ướp!

  • 2

    木乃伊在工作。

    mùnǎiyī zài gōngzuò。

    Mummy đang làm việc

  • 3

    木乃伊在行走。

    mùnǎiyī zàiháng zǒu。

    Mummy đang đi bộ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木乃伊 nghĩa là gì? · Kaori Dict