學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
木偶劇
木偶劇
giản thể:
木偶剧
mù
ǒu
jù
[ㄇㄨˋ ㄡˇ ㄐㄩˋ]
MỘC NGẪU KỊCH
1.
múa rối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
木頭
mùtou
chậm chạp
電視劇
diànshìjù
phim truyền hình
連續劇
liánxùjù
phim truyền hình nhiều tập
劇場
jùchǎng
rạp hát
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
京劇
Jīngjù
Kinh kịch
話劇
huàjù
vở kịch sân khấu
悲劇
bēijù
bi kịch
逐字解
Từng chữ trong từ
木
mộc
cây
偶
ngẫu
ngẫu nhiên, trùng hợp
劇
kịch
vở kịch, ca kịch, vở diễn
記憶技巧
Mẹo nhớ
木
MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
木偶劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict